Huyện Hương Sơn

11:52 08/07/2019
Aa

DANH SÁCH ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT,

QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT

(Kèm theo đề nghị của Văn phòng đăng ký đất đai tại Tờ trình số 562/TTr-VPĐKĐĐ ngày 8/7/2019)

TT

Người đề nghị

Thông tin thửa đất

Thông tin GCN

Thông tin
tài sản

Địa chỉ

Thửa đất số

Tờ BĐ

Diện tích

Mục đích sử dụng

Nguồn gốc sử dụng

Thời hạn sử dụng

GCN cũ

GCN đề nghị cấp

1

Nguyễn Xuân Trương
Dương Thị Liên

Xã Sơn Phúc

539

21

77,2

CLN: 77.2m2

CN-KTT

CLN: Đến ngày 15/10/2043

CC 322481

CQ 041959

540

21

1310,6

CLN: 1310.7m2

CN-KTT

CLN: Đến ngày 15/10/2043

CQ 041960

2

Nguyễn Đức Quyết
Nguyễn Thị Thanh Tâm

Xã Sơn Hà

307

3

200

ONT:200m2

DG-CTT

ONT:lâu dài

CM 207919

CQ 041979

3

Nguyễn Bằng
Lê Thị Ngọc

Xã Sơn Tiến

585

109

847,8

ONT:100m2
CLN:747.8m2

ĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

ONT:lâu dài
Đến ngày 25/2/2048

CM 127081

CQ 041950

Tách từ thửa đã có nhà ở

4

Trần Viết Phong
Nguyễn Thị Hoài Mơ

Xã Sơn Tiến

583

109

1025,2

ONT:100m2
CLN:925.2m2

ĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

ONT:lâu dài
Đến ngày 25/2/2048

CM 127079

CQ 041951

Tách từ thửa đã có nhà ở

5

Nguyễn Đình Quyến
Dương Thị Minh

Xã Sơn Trung

148

26

704,2

ONT:150m2
CLN:554.2m2

ĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

Đến ngày 22/9/2045

CM 127058

CQ 041954

Tách từ thửa đã có nhà ở

6

Nguyễn Cao Cường
Nguyễn Thị Phương

Xã Sơn Giang

18

44

238

ONT:238m2

ĐTC-ĐG-CTT

ONT:lâu dài

BI 098421

CQ 041976

7

Nguyễn Thị Hường

Xã Sơn Bằng

298

18

150

ONT:150m2

NCN-ĐG-CTT

ONT:lâu dài

CM 060077

CQ 041693

8

Trần Thanh Long

Xã Sơn Trung

252

38

460,6

ONT:150m2
CLN:310.6m2

DĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

ONT:lâu dài
CLN:Đến ngày 22/9/2045

CM 127083

CQ 041678

Có nhà ở

9

Nguyễn Thị Tâm

xã Sơn Kim 1

36

95

1839,8

ONT:400m2
CLN:1439.8m2

NTK-CN-CTT
NTK-CN-KTT

ONT: lâu dài
CLN: Đến ngày 15/10/1943

BT 056676

CQ 041983

Có nhà ở

10

Nguyễn Thị Tâm

xã Sơn Kim 1

37

95

2004

CLN:2004m2

NTK-CN-KTT

Đến ngày 15/10/1943

BS 969680

CQ 041982

11

Hoàng Phi Dũng

Xã Sơn  Tây

44

217

223,8

ONT:60m2
CLN:163.8m2

TĐG-CN-CTT
TĐG-CN-KTT

Đến ngày 28/6/2045

BT 078943

CQ 041532

12

Hồ Hữu Hà
Nguyễn Thị Huệ

Xã Sơn Hàm

243

39

1687,5

ONT: 100m2 ; CLN: 1587.5m2

CN-CTT
CN-KTT

ONT: lâu dài; CLN: đến ngày 30/11/2054

BX 758903

CQ 041868

Có nhà ở

244

39

2194,1

ODT: 200m2 ; CLN: 1994.1m2

CN-CTT
CN-KTT

ONT: lâu dài; CLN: đến ngày 30/11/2054

CQ 041885

Có nhà ở

13

Nguyễn Văn Long
Lê Thị Hương

Xã Sơn Hàm

485

50

1018,8

ODT: 100m2 ; CLN: 918.8m2

ĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

ONT: lâu dài; CLN: đến ngày 25/8/2051

CI 580410

CQ 041697

Có nhà ở

14

Trần Anh Nhật

Xã  Sơn Kim 1

17

52

228

ONT: 100m2
CLN: 128m2

NCN-CN-CTT
NCN-CN-KTT

ONT:lâu dài
CLN: Đến ngày 15/10/2043

CG 367592

CQ 041680

Tách từ thửa đã có nhà ở

15

Lê Văn Trọng

Xã Sơn Kim 2

11

67

811

ONT: 400m2
CLN: 411m2

NCN-ĐG-CTT
NCN-ĐG-KTT

ONT:lâu dài
CLN: Đến ngày 5/5/2049

BP 857849

CQ 041683

16

Trần Chinh Hoài

Xã Sơn Kim 2

71

126

15894

ONT: 200m2 ; CLN: 15694.2m2

ĐG-CTT:200m2;
ĐG-KTT:15694.2m2

ONT: lâu dài; CLN: đến ngày 11/12/2052

BM  836321

CQ 041886

72

126

14154

ONT: 200m2 ; CLN: 13954m2

CN-CTT:200m2;
CN-KTT:13954m2

ONT: lâu dài; CLN: đến ngày 11/12/2052

CQ 041887

17

Chu Bá Tuyên

Xã Sơn Hàm

164

9

2481,6

ONT:300m2
CLN:2181.6m2

ĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

ONT:lâu dài
Đến ngày 26/6/2049

BY 163061

CQ 041673

Có nhà ở

18

Nguyễn Cao Cường
Nguyễn Thị Phương

Xã Sơn Giang

769

39

140,7

ONT:100m2
CLN:40.7m2

ĐTC-CN-CTT
ĐTC-CN-KTT

ONT:lâu dài
Đến ngày 13/5/2053

CG 267285

CQ 041684

Tách từ thửa đã có nhà ở

Tổng cộng: 18CSD/21 GCN

47691,1

Tổng số GCN được ký duyệt là: 21/21GCN



Ý kiến bạn đọc